Từ · HSK 6

thỏa đáng, ổn thỏa

Âm Hán-Việt: thoả đương
tuǒthanh 3 · võng rồi lêndangthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 妥當
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thoả đương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
东西都准备妥当了。
Dōng xi dōu zhǔn bèi tuǒ dang le.
Mọi thứ đã chuẩn bị chu đáo.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.