Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 努力: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao邻居说,他没有偷懒,他比谁都努力。 — Bác đáp: ông ta có lười đâu, ông ta chăm hơn ai hết.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 努力vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 443 câu trong đề này hỏi thẳng vào 努力vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 602 câu trong đề này hỏi thẳng vào 努力vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 7 câu hỏi · chưa có hội thoại.