Từ · HSK 3

nỗ lực, cố gắng

Âm Hán-Việt: nỗ lực
thanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “nỗ lực” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
我们要努力学习。
Wǒmen yào nǔlì xuéxí.
Chúng ta phải nỗ lực học tập.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.