Bài 35 · HSK 4
果汁橡皮牙膏登机牌皮肤盒子肚子脾气袜子道歉抱歉抱
12từ mới
12chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
1.080từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
12 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 11 từ chữ đơn — 1 từ
- 果汁nước trái câyâm Hán-Việt quả trấpÂm Hán-Việt “quả trấp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 橡皮cục tẩyâm Hán-Việt tượng bìÂm Hán-Việt “tượng bì” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 牙膏kem đánh răngâm Hán-Việt nha caoÂm Hán-Việt “nha cao” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 登机牌thẻ lên máy bayâm Hán-Việt đăng cơ bàiÂm Hán-Việt “đăng cơ bài” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 皮肤daâm Hán-Việt bì phuÂm Hán-Việt “bì phu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 盒子hộp, cái hộpâm Hán-Việt hạp tửÂm Hán-Việt “hạp tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 肚子bụngâm Hán-Việt đỗ tửÂm Hán-Việt “đỗ tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 脾气tính nết, tính khíâm Hán-Việt tỳ khíÂm Hán-Việt “tỳ khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 袜子tất, vớâm Hán-Việt miệt tửÂm Hán-Việt “miệt tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 道歉xin lỗiâm Hán-Việt đạo khiểmÂm Hán-Việt “đạo khiểm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 抱歉xin lỗi, áy náyâm Hán-Việt bão khiểmÂm Hán-Việt “bão khiểm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 抱ômâm Hán-Việt bãoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bão”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
7 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nước ép, dịch
TRẤP
5 nét
cây sồi
TƯỢNG
15 nét
cao, mỡ
CAO
14 nét
lên, bước lên (nghĩa 'đăng tải' là nghĩa của từ ghép như đăng báo)
ĐĂNG
12 nét
thẻ, biển
BÀI
12 nét
da
PHU
8 nét
hộp, tráp
HẠP
11 nét
bụng, dạ dày
ĐỖ
7 nét
lá lách, tính tình
TỲ
12 nét
tất, vớ
MIỆT
10 nét
hối hận, thiếu hụt
KHIỂM
14 nét
ôm
BÃO
8 nét