← Bài 34Bài 36 →

Bài 35 · HSK 4

果汁橡皮牙膏登机牌皮肤盒子肚子脾气袜子道歉抱歉抱
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
12từ mới
12chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
1.080từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

12 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 11 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

7 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
nước ép, dịch
TRẤP
zhī5 nét
cây sồi
TƯỢNG
xiàng15 nét
cao, mỡ
CAO
gāo14 nét
lên, bước lên (nghĩa 'đăng tải' là nghĩa của từ ghép như đăng báo)
ĐĂNG
dēng12 nét
thẻ, biển
BÀI
pái12 nét
hộp, tráp
HẠP
hé11 nét
bụng, dạ dày
ĐỖ
dù7 nét
lá lách, tính tình
TỲ
pí12 nét
tất, vớ
MIỆT
wà10 nét
hối hận, thiếu hụt
KHIỂM
qiàn14 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 7 chữ