Đọc rời từng chữ là yǔn xǔ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 允許
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “duẫn hứa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里不允许抽烟。
Zhè lǐ bù yǔnxǔ chōuyān.
Ở đây không cho phép hút thuốc.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.