Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 允许: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 33 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút说明写着,允许在必要时为人等待。 — Dòng chú thích viết: cho phép chờ người khi cần thiết.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 允许vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 114 câu trong đề này hỏi thẳng vào 允许vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.