Bài 36 · HSK 4
郊区阅读餐厅饺子饼干母亲父亲亲戚禁止转
10từ mới
12chữ Hán mới
+12từ cấp trên chứa chữ của bài
1.090từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 4 từ phải học thẳng — 5 từ chữ đơn — 1 từ
- 郊区ngoại ôâm Hán-Việt giao khuÂm Hán-Việt “giao khu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 阅读đọcâm Hán-Việt duyệt độcÂm Hán-Việt “duyệt độc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 餐厅nhà hàng, quán ănâm Hán-Việt xan thínhÂm Hán-Việt “xan thính” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 饺子bánh sủi cảoâm Hán-Việt cảo tửÂm Hán-Việt “cảo tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 饼干bánh quyâm Hán-Việt bính canÂm Hán-Việt “bính can” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 母亲mẹâm Hán-Việt mẫu thânĐọc quen tai: “mẫu thân”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 父亲bố, chaâm Hán-Việt phụ thânĐọc quen tai: “phụ thân”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 亲戚họ hàngâm Hán-Việt thân thíchĐọc quen tai: “thân thích”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 禁止cấmâm Hán-Việt cấm chỉĐọc quen tai: “cấm chỉ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 转quay, chuyểnâm Hán-Việt chuyểnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “chuyển”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
5 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ngoại ô
GIAO
8 nét
đọc, xem xét
DUYỆT
10 nét
bữa ăn
XAN
16 nét
bánh chẻo (sủi cảo)
CẢO
9 nét
bánh ngọt, bánh nướng
BÍNH
9 nét
mẹ, giống cái
MẪU
5 nét
thân thiết, ruột thịt
THÂN
9 nét
cha
PHỤ
4 nét
họ hàng, buồn rầu
THÍCH
11 nét
cấm, ngăn cản (chịu đựng là nghĩa của từ khác)
CẤM
13 nét
dừng lại, ngăn cản
CHỈ
4 nét
quay, chuyển
CHUYỂN
8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Liên từ 尽管…但是… (mặc dù… nhưng…)
尽管 + sự thật khách quan, 但是/可是 + kết quảBiểu thị quan hệ nhượng bộ, thừa nhận một trở ngại ở vế trước nhưng vế sau vẫn diễn ra bình thường.
- 尽管天气很冷,但是大家还是按时来了。Mặc dù thời tiết rất lạnh, nhưng mọi người vẫn đến đúng giờ.
- 尽管工作很辛苦,他却从来不叫累。Mặc dù công việc rất vất vả, anh ấy lại chưa bao giờ than mệt.
Người Việt hay sai chỗ này: 尽管 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế thứ nhất.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →