Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 孙子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 34 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn孙子在南方上大学,一年只能回来两次。 — Cháu trai học đại học trong nam, mỗi năm chỉ về được hai lần.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão dời núi“我死了还有儿子,儿子死了还有孙子。” — “Tôi chết thì còn con, con chết thì còn cháu.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi他说:“我死了还有儿子,儿子死了还有孙子。” — Ông nói: “Tôi chết còn có con, con chết còn có cháu.”HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 034 câu trong đề này hỏi thẳng vào 孙子vào phòng thi →Chủ đềGia đìnhxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.