Từ · HSK 4

cháu nội (con trai của con trai)

Âm Hán-Việt: tôn tử
sūnthanh 1 · cao đềuzithanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 孫子
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tôn tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
老人很爱他的孙子。
Lǎo rén hěn ài tā de sūn zi.
Ông cụ rất yêu cháu nội của mình.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.