Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
外 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 另外)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 另外: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 33 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMở tài khoản ngân hàng护照和居留许可,另外要一个中国的手机号。 — Hộ chiếu và giấy phép cư trú, ngoài ra cần một số điện thoại Trung Quốc.HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnLá thư gửi nhầm người可是他把邮件发给了另外一个客户。 — Vậy mà cậu lại gửi nhầm sang một khách hàng khác.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 254 câu trong đề này hỏi thẳng vào 另外vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 334 câu trong đề này hỏi thẳng vào 另外vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.