Từ · HSK 6

hướng ngoại

Âm Hán-Việt: ngoại hướng
wàithanh 4 · rơi xuốngxiàngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ngoại hướng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她性格很外向。
Tā xìng gé hěn wài xiàng.
Tính cách cô ấy rất hướng ngoại.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.