5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 外 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+5916). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
外 nằm trong 13 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 外 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 6 của HSK 2đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 36 · 夕 tịchbuổi chiều tối · 3 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua tem ở bưu điện邮到哪儿?中国还是外国? — Gửi đi đâu ạ? Trong nước hay nước ngoài?HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiPhỏng vấn vị trí quản lý计划要留出时间给意外。 — Kế hoạch phải chừa thời gian cho việc ngoài ý muốn.HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下课的时候,老师让她去教室外面等一下。 — Hết giờ, cô giáo bảo cô ra ngoài lớp đợi một lát.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám爸爸在门外坐了一会儿,然后回家睡觉了。 — Bố ngồi trước cửa một lát, rồi về nhà đi ngủ tiếp.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她一个人住在城外的老房子里。 — Bà sống một mình trong căn nhà cũ ngoại thành.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 232 câu trong đề này hỏi thẳng vào 外vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 外vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 30 truyện · 3 hội thoại · 6 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.