Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
外 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 外)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 外: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 6 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua tem ở bưu điện邮到哪儿?中国还是外国? — Gửi đi đâu ạ? Trong nước hay nước ngoài?HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiPhỏng vấn vị trí quản lý计划要留出时间给意外。 — Kế hoạch phải chừa thời gian cho việc ngoài ý muốn.HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下课的时候,老师让她去教室外面等一下。 — Hết giờ, cô giáo bảo cô ra ngoài lớp đợi một lát.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám爸爸在门外坐了一会儿,然后回家睡觉了。 — Bố ngồi trước cửa một lát, rồi về nhà đi ngủ tiếp.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她一个人住在城外的老房子里。 — Bà sống một mình trong căn nhà cũ ngoại thành.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 232 câu trong đề này hỏi thẳng vào 外vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 外vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 392 câu trong đề này hỏi thẳng vào 外vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 30 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 3 hội thoại.