Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
件 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 件)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 件: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 6 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác这件红衣服多少钱? — Cái áo đỏ này bao nhiêu tiền?HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiLàm thủ tục ở sân bay有几件行李? — Anh có mấy kiện hành lý?HSK 4 · nghe trong bài 118 →TruyệnLá thư gửi nhầm người第一个星期,经理让他给客户发一封邮件。 — Tuần đầu tiên, trưởng phòng bảo cậu gửi một email cho khách hàng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời这时候,路上走来一个人,身上穿着一件厚衣服。 — Vừa lúc ấy, trên đường có người đi tới, mình khoác một chiếc áo dày.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng后来村里的人常说这件事。 — Về sau người trong làng hay nhắc chuyện này.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 件vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 件vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 件vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 23 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 5 hội thoại.