Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
上 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 上班)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 上班: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 6 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm那你明天别上班了。 — Vậy mai bạn đừng đi làm nữa.HSK 3 · nghe trong bài 57 →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê小林在一家咖啡店打工,每天下午四点上班。 — Tiểu Lâm làm thêm ở một quán cà phê, chiều nào cũng bốn giờ vào ca.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty女儿在外地上班,每次都回一个笑脸。 — Con gái làm việc ở xa, lần nào cũng trả lời bằng một mặt cười.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ学生上学,大人上班,都要坐他的船。 — Học trò đi học, người lớn đi làm, đều phải đi đò của ông.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 上班vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 352 câu trong đề này hỏi thẳng vào 上班vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 392 câu trong đề này hỏi thẳng vào 上班vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.