Bài 6 · HSK 2

生病问题房间机场
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
9từ mới
8chữ Hán mới
+30từ cấp trên chứa chữ của bài
203từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

9 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 5 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 3 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 5 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

3 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bệnh, tật
BỆNH
bìng10 nét
chiếc, món
KIỆN
jiàn6 nét
đến
ĐÁO
dào8 nét
đề bài, vấn đề, tiêu đề
ĐỀ
15 nét
phòng, nhà
PHÒNG
fáng8 nét
sân, bãi, trận, lượng từ cho sự kiện
TRƯỜNG
chǎng6 nét
thật, thật sự
CHÂN
zhēn10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 3 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

因为…所以…

因为 + nguyên nhân, 所以 + kết quả

Tiếng Trung cho phép dùng CẢ HAI vế cùng lúc — điều mà tiếng Anh cấm. Bỏ bớt một vế cũng được.

  • 因为下雨, 所以我没去。Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.Vì mưa nên tôi không đi.

Người Việt hay sai chỗ này: Không có lỗi tiếng Việt nào ở đây — cấu trúc trùng với “vì… nên…”.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →