Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
真 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 真)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 真: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 9 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 9 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến这倒是真的,我承认这个优点。 — Cái này thì đúng thật, tôi công nhận ưu điểm đó.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnÔng lão bán rau bên đường男人说:“谢谢您,您真是一个好人。” — Người kia nói: “Cảm ơn cụ, cụ đúng là người tốt.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师点点头说,说真话比什么都重要。 — Thầy gật đầu, nói thật mới là điều quan trọng nhất.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình这个故事告诉我们,办事要看真的东西,不要只看纸上的。 — Chuyện này nhắc ta, làm việc phải nhìn vào thực tế, đừng chỉ nhìn giấy tờ.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 真vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 真vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 20 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.