Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
比 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 比)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 比: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 9 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 9 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch我想在家做饭,比较便宜。 — Tôi muốn ở nhà nấu cơm, rẻ hơn.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiKhiếu nại hoá đơn điện thoại我查一下,您上月用得比较多。 — Để tôi tra, tháng trước anh dùng khá nhiều.HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师点点头说,说真话比什么都重要。 — Thầy gật đầu, nói thật mới là điều quan trọng nhất.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu小李住了一晚,觉得这里比他要去的地方更漂亮。 — Tiểu Lý ở lại một đêm, thấy nơi này còn đẹp hơn chỗ cậu định đến.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu黑羊说:“我比你早上桥,应该你回去。” — Dê đen đáp: “Tôi lên cầu trước cậu, phải là cậu lùi mới đúng.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 比vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 比vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 比vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 34 truyện · 7 đề thi thử với 14 câu hỏi · 5 hội thoại.