4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 比 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+6BD4). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
比 nằm trong 10 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
比 đứng đầu từ8 từ
比 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 比 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 9 của HSK 2đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 81 · 比 tỉso sánh · 4 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch我想在家做饭,比较便宜。 — Tôi muốn ở nhà nấu cơm, rẻ hơn.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiKhiếu nại hoá đơn điện thoại我查一下,您上月用得比较多。 — Để tôi tra, tháng trước anh dùng khá nhiều.HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师点点头说,说真话比什么都重要。 — Thầy gật đầu, nói thật mới là điều quan trọng nhất.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu小李住了一晚,觉得这里比他要去的地方更漂亮。 — Tiểu Lý ở lại một đêm, thấy nơi này còn đẹp hơn chỗ cậu định đến.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu黑羊说:“我比你早上桥,应该你回去。” — Dê đen đáp: “Tôi lên cầu trước cậu, phải là cậu lùi mới đúng.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 比vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 比vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 34 truyện · 5 hội thoại · 7 đề thi thử, 14 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 比:毕xong