Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
从 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 从)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 从: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 9 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 9 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhám vì cảm cúm从什么时候开始的? — Bắt đầu từ khi nào?HSK 3 · nghe trong bài 66 →Hội thoạiBàn về không khí thành phố那从哪里开始改? — Vậy bắt đầu sửa từ đâu?HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnSáng nay con ốm从那天起,小明晚上不看电影了。 — Từ hôm đó, Tiểu Minh không xem phim buổi tối nữa.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường从前有一个老人,家里没有钱。 — Ngày xưa có một ông lão, nhà nghèo không có đồng nào.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ两个人从那天起成了好邻居。 — Từ hôm ấy hai người thành hàng xóm thân thiết.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 从vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 192 câu trong đề này hỏi thẳng vào 从vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 282 câu trong đề này hỏi thẳng vào 从vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 83 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.