Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
次 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 次)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 次: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 9 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 9 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhám vì cảm cúm需要。这个药一天吃三次。 — Có. Thuốc này ngày uống ba lần.HSK 3 · nghe trong bài 66 →Hội thoạiĐi thư viện mượn sách一次可以借五本,一个月还。 — Một lần mượn được năm quyển, một tháng trả.HSK 4 · nghe trong bài 87 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu去年秋天,小李第一次一个人去南方旅游。 — Mùa thu năm ngoái, Tiểu Lý lần đầu một mình đi du lịch miền Nam.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu桥很小,一次只能过一只羊。 — Cầu rất hẹp, mỗi lần chỉ vừa cho một con dê đi qua.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà“那时候家里穷,一年只有过年才能吃上一次。” — “Dạo ấy nhà nghèo, cả năm chỉ Tết mới được ăn một lần.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 次vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 61 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 6 hội thoại.