Từ · HSK 5 · Không đoán được

bất ngờ, tai nạn

Âm Hán-Việt: ý ngoại
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ý ngoại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
yìthanh 4 · rơi xuốngwàithanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
虽然这个结果让所有人都感到意外,但是大家还是接受了它。
Suī rán zhè gè jié guǒ ràng suǒ yǒu rén dōu gǎn dào yì wài dàn shì dà jiā hái shi jiē shòu le tā.
Tuy kết quả này khiến tất cả bất ngờ, nhưng mọi người vẫn chấp nhận nó.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

意 còn mở khoá 13 từ nữa (chưa kể chính 意外)

外 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 意外)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 意外: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · 1 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị