Từ · HSK 5

ghi âm

Âm Hán-Việt: lục âm
thanh 4 · rơi xuốngyīnthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 錄音
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lục âm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我把课录音了。
Wǒ bǎ kè lù yīn le.
Tôi đã ghi âm buổi học.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.