9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 音 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+97F3). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
音 nằm trong 8 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
音 đứng đầu từ2 từ
音 đứng sau6 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 音 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 3 của HSK 3đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 180 · 音 âmâm thanh · 9 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe从前有一位音乐家,弹琴弹得非常好。 — Ngày xưa có một nhạc công, gảy đàn hay vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu第二天晚上,楼上真的一点声音也没有。 — Tối hôm sau, trên lầu quả thật không một tiếng động.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBịt tai đi trộm chuông他用力一打,铃发出很大的声音。 — Hắn dồn sức nện một cái, chuông phát ra tiếng vang rất lớn.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 16 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.