Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
声 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 声音)
音 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 声音)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 声音: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe于是他换了一种声音,学小牛叫。 — Thế là anh đổi sang một thứ tiếng khác, bắt chước tiếng nghé gọi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu第二天晚上,楼上真的一点声音也没有。 — Tối hôm sau, trên lầu quả thật không một tiếng động.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBịt tai đi trộm chuông他用力一打,铃发出很大的声音。 — Hắn dồn sức nện một cái, chuông phát ra tiếng vang rất lớn.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 034 câu trong đề này hỏi thẳng vào 声音vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 104 câu trong đề này hỏi thẳng vào 声音vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 293 câu trong đề này hỏi thẳng vào 声音vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 4 đề thi thử với 12 câu hỏi · chưa có hội thoại.