Từ · HSK 5

trúng tuyển, nhận vào

Âm Hán-Việt: lục thủ
thanh 4 · rơi xuốngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 錄取
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lục thủ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他被大学录取了。
Tā bèi dà xué lù qǔ le.
Anh ấy được đại học nhận.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.