Từ · HSK 5

tim

Âm Hán-Việt: tâm táng
xīnthanh 1 · cao đềuzàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 心髒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tâm táng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的心脏不太好。
Tā de xīn zàng bú tài hǎo.
Tim anh ấy không tốt lắm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.