12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 厨 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+53A8). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
厨 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 厨 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 33 của HSK 4đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 27 · 厂 hánsườn núi, vách đá che · 2 nét · kho có 12 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBánh chẻo của bà吃完饭,我看见爸爸一个人在厨房洗碗。 — Ăn xong, tôi thấy bố một mình rửa bát trong bếp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính妻子从厨房出来,看了他一眼。 — Bà vợ từ bếp bước ra, liếc ông một cái.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện trước ngày thi妈妈从厨房拿来一个小灯,放在桌子中间。 — Mẹ từ bếp mang ra một chiếc đèn nhỏ, đặt giữa bàn.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.