Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 厨房: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 33 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnBánh chẻo của bà吃完饭,我看见爸爸一个人在厨房洗碗。 — Ăn xong, tôi thấy bố một mình rửa bát trong bếp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính妻子从厨房出来,看了他一眼。 — Bà vợ từ bếp bước ra, liếc ông một cái.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện trước ngày thi妈妈从厨房拿来一个小灯,放在桌子中间。 — Mẹ từ bếp mang ra một chiếc đèn nhỏ, đặt giữa bàn.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 154 câu trong đề này hỏi thẳng vào 厨房vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 厨房vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 334 câu trong đề này hỏi thẳng vào 厨房vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 4 đề thi thử với 14 câu hỏi · chưa có hội thoại.