13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 龄 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+9F84). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
龄 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 龄 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 34 của HSK 4đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 211 · 齒 xỉrăng · 15 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng今年春天她到年龄退休,馆里办了个小会。 — Mùa xuân năm nay bà đến tuổi nghỉ hưu, bảo tàng tổ chức một buổi nhỏ.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 齒:齿răng