Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 过: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 2đơn vị 4 · bài này dạy 5 từ và 7 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu远吗?我走过去可以吗? — Có xa không ạ? Cháu đi bộ sang được không?HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiTìm việc làm thêm要,你以前做过吗? — Cần, trước đây bạn làm rồi chứ?HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnCon đường quá hẹp路太小了,两个人不能一起过去。 — Lối quá hẹp, hai người không thể cùng qua.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường晚上,一个男人跑了过来,他在找他的钱。 — Tối đến, một người đàn ông chạy tới, đang cuống cuồng tìm tiền của mình.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ一个阿姨走过来,把伞给了她。 — Một cô đi tới, đưa chiếc ô cho cô bé.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 412 câu trong đề này hỏi thẳng vào 过vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 562 câu trong đề này hỏi thẳng vào 过vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 71 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 13 hội thoại.