Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
告 còn mở khoá 8 từ nữa (chưa kể chính 告诉)
诉 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 告诉)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 告诉: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 2đơn vị 4 · bài này dạy 5 từ và 7 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn tiến độ dự án好,有问题随时告诉我。 — Được, có gì cứ báo tôi bất cứ lúc nào.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu旁边的一位老爷爷告诉他,下一站可以换车。 — Ông cụ ngồi bên bảo cậu, ga sau là đổi tàu được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình这个故事告诉我们,办事要看真的东西,不要只看纸上的。 — Chuyện này nhắc ta, làm việc phải nhìn vào thực tế, đừng chỉ nhìn giấy tờ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người他不敢告诉经理,心里特别紧张。 — Cậu không dám báo với trưởng phòng, trong lòng cứ nơm nớp.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 告诉vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 261 câu trong đề này hỏi thẳng vào 告诉vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 432 câu trong đề này hỏi thẳng vào 告诉vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 5 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.