Từ · HSK 4

quảng cáo

Âm Hán-Việt: quảng cáo
guǎngthanh 3 · võng rồi lêngàothanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 廣告
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “quảng cáo” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这个广告很有意思。
Zhè gè guǎng gào hěn yǒu yì si.
Quảng cáo này rất thú vị.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.