Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 没有: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHẹn ăn cơm还没有。 — Chưa ăn.HSK 2 · nghe trong bài 46 →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm你去医院了没有? — Bạn đi bệnh viện chưa?HSK 3 · nghe trong bài 57 →TruyệnCái ghế của bố猫看了看爸爸,没有下来。 — Mèo liếc bố một cái rồi vẫn nằm im.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo猫的菜不好吃,狗回来的时候,米饭没有了。 — Món của mèo chẳng ngon, mà lúc chó quay lại thì cơm đã hết sạch.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh车里,姐姐没有说话。 — Suốt dọc đường, chị chẳng nói câu nào.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 没有vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 262 câu trong đề này hỏi thẳng vào 没有vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 79 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 7 hội thoại.