Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 是: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm你看,那个人是谁? — Bạn nhìn kìa, người kia là ai?HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch是的,我和朋友坐出租车去。 — Đúng vậy, tôi và bạn đi taxi đến đó.HSK 1 · nghe trong bài 30 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu今天是星期六,妈妈不去工作。 — Hôm nay là thứ Bảy, mẹ không đi làm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo狗想:“猫的菜是不是很好吃?” — Chó nghĩ bụng: "Món của mèo chắc ngon hơn nhỉ?"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh她的飞机是八点的。 — Chuyến bay của chị là tám giờ.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 221 câu trong đề này hỏi thẳng vào 是vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 452 câu trong đề này hỏi thẳng vào 是vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 是vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 112 truyện · 5 đề thi thử với 9 câu hỏi · 24 hội thoại.