Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 有: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn在家。有什么事情吗? — Ở nhà. Có việc gì thế?HSK 2 · nghe trong bài 31 →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác有黑的吗?我喜欢黑的。 — Có màu đen không? Tôi thích màu đen.HSK 2 · nghe trong bài 45 →TruyệnMười đồng mua táo小明有十块钱,他买了三个。 — Tiểu Minh có mười đồng, cậu mua ba quả.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái ghế của bố猫看了看爸爸,没有下来。 — Mèo liếc bố một cái rồi vẫn nằm im.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo一天,桌子上有很多米饭。 — Một hôm, trên bàn có rất nhiều cơm.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 172 câu trong đề này hỏi thẳng vào 有vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 有vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 452 câu trong đề này hỏi thẳng vào 有vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 113 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 35 hội thoại.