Bài 24 · HSK 1
我们是有没有没关系
5từ mới
6chữ Hán mới
+13từ cấp trên chứa chữ của bài
130từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
5 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 2 từ
- 我们chúng tôi, chúng taâm Hán-Việt ngã mônÂm Hán-Việt “ngã môn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 是làâm Hán-Việt thịTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thị”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 有cóâm Hán-Việt hữuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hữu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 没有không cóâm Hán-Việt một hữuÂm Hán-Việt “một hữu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 没关系không saoâm Hán-Việt một quan hệÂm Hán-Việt “một quan hệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
1 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hậu tố số nhiều
MÔN
5 nét
là
THỊ
9 nét
có
HỮU
6 nét
chìm, mất, không có
MỘT
7 nét
đóng, tắt
QUAN
6 nét
hệ, buộc, thắt, liên quan
HỆ
7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt
Liên từ 和 kết nối danh từ
A + 和 + B和 dùng để nối hai danh từ hoặc đại từ (nghĩa là 'và', 'cùng'). KHÔNG dùng 和 để nối hai câu đơn như từ 'and' trong tiếng Anh.
- 我和他是同学。Tôi và anh ấy là bạn học.
- 我喜欢苹果和茶。Tôi thích táo và trà.
Người Việt hay sai chỗ này: Người học hay dùng 和 để nối hai vế câu. Nối hai hành động nên dùng 也 hoặc 就.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →