Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
年 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 年)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 年: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTìm việc làm thêm做过半年。 — Tôi làm được nửa năm rồi.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc我在一家公司工作了三年。 — Tôi đã làm ở một công ty ba năm.HSK 4 · nghe trong bài 104 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu妈妈今年四十岁了。 — Năm nay mẹ bốn mươi tuổi rồi.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu去年秋天,小李第一次一个人去南方旅游。 — Mùa thu năm ngoái, Tiểu Lý lần đầu một mình đi du lịch miền Nam.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi奶奶今年七十岁了。 — Năm nay bà bảy mươi tuổi.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 年vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 342 câu trong đề này hỏi thẳng vào 年vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 年vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 79 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 4 hội thoại.