Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 热: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái天气太冷,多吃点儿热水果。 — Thời tiết quá lạnh, ăn nhiều một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiNhận phòng khách sạn有,也有热水。 — Có, cũng có nước nóng.HSK 3 · nghe trong bài 58 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm星期四下午,天气很热。 — Chiều thứ Năm, trời rất nóng.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối从那天起,最后一排的桌子上,常常多出一杯热水。 — Từ hôm đó, trên bàn cuối lớp thường có thêm một cốc nước nóng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVườn rau trên sân thượng我说,妈,这上面太热,什么也活不了。 — Tôi bảo: mẹ ơi, trên này nóng lắm, cây gì cũng chết.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 热vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 501 câu trong đề này hỏi thẳng vào 热vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 562 câu trong đề này hỏi thẳng vào 热vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 6 đề thi thử với 11 câu hỏi · 3 hội thoại.