Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 下雨: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch听说会下雨。 — Nghe nói sẽ mưa.HSK 3 · nghe trong bài 77 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm四点钟,天气冷了,下雨了。 — Bốn giờ, trời trở lạnh rồi đổ mưa.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng外面的风把红色的沙子吹到玻璃上,响得像下雨。 — Gió bên ngoài thổi cát đỏ lên kính, kêu như trời đang mưa.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 071 câu trong đề này hỏi thẳng vào 下雨vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 141 câu trong đề này hỏi thẳng vào 下雨vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 332 câu trong đề này hỏi thẳng vào 下雨vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 10 đề thi thử với 15 câu hỏi · 1 hội thoại.