Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
说 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 说)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 说: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm听说你病了,现在怎么样? — Nghe nói bạn ốm, giờ thế nào rồi?HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch听说会下雨。 — Nghe nói sẽ mưa.HSK 3 · nghe trong bài 77 →TruyệnMười đồng mua táo妈妈说:“谢谢你!” — Mẹ nói: "Cảm ơn con!"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái ghế của bố爸爸说:“猫,请你下来!” — Bố nói: "Mèo ơi, xuống đi nào!"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小月说:“我爸爸开车来,我们一起回家。” — Tiểu Nguyệt nói: "Bố tớ lái xe tới đón, mình về cùng nhé."HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 362 câu trong đề này hỏi thẳng vào 说vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 582 câu trong đề này hỏi thẳng vào 说vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 602 câu trong đề này hỏi thẳng vào 说vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 114 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 9 hội thoại.