Từ · HSK 1 · Từ một chữ

sách

Âm Hán-Việt: thư
shūthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 書
Câu ví dụ thực tế
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

书 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 书)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 书: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 10 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi gia đình是,她很喜欢看书。 — Phải, em ấy rất thích đọc sách.HSK 2 · nghe trong bài 53 →Hội thoạiĐi thư viện mượn sách请问,怎么借书? — Cho hỏi, mượn sách thế nào ạ?HSK 4 · nghe trong bài 87 →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim从前有个孩子,书读到一半就不想读了。 — Ngày xưa có một cậu bé, sách đọc được nửa chừng thì chán không muốn đọc nữa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê那天快关门的时候,她在窗边的桌子上看见一本书。 — Hôm ấy sắp đóng cửa, cô thấy trên bàn cạnh cửa sổ có một quyển sách.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我坐在他前面,只知道他的书特别干净。 — Tôi ngồi trước cậu, chỉ biết sách vở cậu sạch sẽ lạ thường.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 书vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 书vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 书vào phòng thi →Chủ đềHọc tậpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 17 đề thi thử với 43 câu hỏi · 4 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị