4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 书 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+4E66). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
书 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 书 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 10 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 5 · 乙 ấtcan Ất, thiên can thứ hai · 1 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi gia đình是,她很喜欢看书。 — Phải, em ấy rất thích đọc sách.HSK 2 · nghe trong bài 53 →Hội thoạiĐi thư viện mượn sách请问,怎么借书? — Cho hỏi, mượn sách thế nào ạ?HSK 4 · nghe trong bài 87 →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim从前有个孩子,书读到一半就不想读了。 — Ngày xưa có một cậu bé, sách đọc được nửa chừng thì chán không muốn đọc nữa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê那天快关门的时候,她在窗边的桌子上看见一本书。 — Hôm ấy sắp đóng cửa, cô thấy trên bàn cạnh cửa sổ có một quyển sách.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我坐在他前面,只知道他的书特别干净。 — Tôi ngồi trước cậu, chỉ biết sách vở cậu sạch sẽ lạ thường.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 书vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 书vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 4 hội thoại · 17 đề thi thử, 43 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.