Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
白 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 白)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 白: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 8 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ明白了,非常感谢您的说明。 — Tôi hiểu rồi, rất cảm ơn lời giải thích của cô.HSK 5 · nghe trong bài 199 →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它才明白,水里的那只狗就是它自己。 — Bấy giờ nó mới hiểu, con chó dưới nước chính là nó.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu白羊说:“你回去,我先过。” — Dê trắng nói: “Cậu lùi lại đi, tôi qua trước.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố我这才明白,有些路,是要换过来走的。 — Tôi mới hiểu ra, có những con đường rồi sẽ phải đổi chỗ mà đi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 371 câu trong đề này hỏi thẳng vào 白vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 白vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 592 câu trong đề này hỏi thẳng vào 白vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 23 truyện · 3 đề thi thử với 5 câu hỏi · 1 hội thoại.