Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 笑: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 8 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnSáng nay con ốm小明笑了一下,没有说话。 — Tiểu Minh cười trừ, không nói gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường老人笑着说:“我也要去那个商店,我们一起走吧。” — Cụ cười: “Tôi cũng đến cửa hàng ấy, hai bác cháu mình đi cùng nhé.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng小红笑了,眼睛也红了。 — Tiểu Hồng bật cười, mắt đỏ hoe.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 061 câu trong đề này hỏi thẳng vào 笑vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 51 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.