8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 姓 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+59D3). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
姓 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 姓 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 38 · 女 nữđàn bà, con gái · 3 nét · kho có 42 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我们班最后一排坐着一个男生,姓李。 — Lớp tôi bàn cuối có một cậu con trai họ Lý.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng开车的是一位姓周的师傅。 — Người cầm lái là một bác tài họ Chu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ开船的是一位姓孙的老人。 — Người chèo đò là một ông cụ họ Tôn.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 姓vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 372 câu trong đề này hỏi thẳng vào 姓vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · chưa có hội thoại · 5 đề thi thử, 9 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.