Bài 14 · HSK 2

第一西瓜觉得
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
9từ mới
8chữ Hán mới
+11từ cấp trên chứa chữ của bài
262từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

9 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 6 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

3 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hiểu
ĐỔNG
dǒng15 nét
trợ từ động thái (chỉ trạng thái tiếp diễn hoặc duy trì)
TRƯỚC
zhe11 nét
thứ tự, bậc, nhà ở
ĐỆ
11 nét
quả dưa
QUA
guā5 nét
đạt được, có được; trợ từ kết cấu
ĐẮC
de11 nét
qua, trải qua
QUÁ
guò6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 3 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

给 và 对

给/对 + người + động từ

给 là làm gì CHO ai; 对 là làm gì ĐỐI VỚI ai. Cả hai đứng trước động từ.

  • 我给妈妈打电话。Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.Tôi gọi điện cho mẹ.
  • 他对我很好。Tā duì wǒ hěn hǎo.Anh ấy rất tốt với tôi.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt đặt “cho mẹ” sau động từ; tiếng Trung đặt trước.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →