Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 姓: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我们班最后一排坐着一个男生,姓李。 — Lớp tôi bàn cuối có một cậu con trai họ Lý.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng开车的是一位姓周的师傅。 — Người cầm lái là một bác tài họ Chu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ开船的是一位姓孙的老人。 — Người chèo đò là một ông cụ họ Tôn.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 姓vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 372 câu trong đề này hỏi thẳng vào 姓vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 382 câu trong đề này hỏi thẳng vào 姓vào phòng thi →Chủ đềBản thânxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 5 đề thi thử với 9 câu hỏi · chưa có hội thoại.