nánthanh 2 · đi lênyuánthanh 2 · đi lênběithanh 3 · võng rồi lênzhéthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 南轅北轍
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nam viên bắc triệt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这样做是南辕北辙。
Zhè yàng zuò shì nán yuán běi zhé.
Làm thế là đi ngược lại mục tiêu.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.