5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 北 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+5317). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
北 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
北 đứng đầu từ3 từ
北 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 北 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 6 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 21 · 匕 chuỷcái thìa; dao găm · 2 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch北京的天气怎么样? — Thời tiết Bắc Kinh thế nào?HSK 1 · nghe trong bài 30 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh姐姐明天去北京工作。 — Ngày mai chị tôi đi Bắc Kinh làm việc.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc从前有个人,坐着马车往北走。 — Ngày xưa có một người ngồi xe ngựa đi ngược lên phía bắc.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời北风和太阳争了起来,都说自己的力气最大。 — Gió bắc và mặt trời tranh nhau, ai cũng bảo sức mình mạnh nhất.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.