Từ · HSK 1

Bắc Kinh

Âm Hán-Việt: bắc kinh
běithanh 3 · võng rồi lênjīngthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bắc kinh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我去北京。
Wǒ qù Běijīng.
Tôi đi Bắc Kinh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.