11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 匙 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+5319). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
匙 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 匙 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 47 của HSK 4đơn vị 10 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 21 · 匕 chuỷcái thìa; dao găm · 2 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại那个抽屉锁着,钥匙就压在旁边的书下面。 — Cái ngăn kéo khóa lại, chìa khóa thì kẹp ngay dưới quyển sách bên cạnh.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất里面是十几把钥匙,还有两副老花镜。 — Bên trong là hơn chục chiếc chìa khoá, và hai cái kính lão.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm桌子最下面的抽屉锁着,钥匙在笔筒里。 — Ngăn kéo dưới cùng của bàn khoá lại, chìa cắm trong ống bút.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.