Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 钥匙: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 47 của HSK 4đơn vị 10 · bài này dạy 6 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại那个抽屉锁着,钥匙就压在旁边的书下面。 — Cái ngăn kéo khóa lại, chìa khóa thì kẹp ngay dưới quyển sách bên cạnh.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất里面是十几把钥匙,还有两副老花镜。 — Bên trong là hơn chục chiếc chìa khoá, và hai cái kính lão.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm桌子最下面的抽屉锁着,钥匙在笔筒里。 — Ngăn kéo dưới cùng của bàn khoá lại, chìa cắm trong ống bút.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.