Từ · HSK 4

chìa khóa

Âm Hán-Việt: dược thi
yàothanh 4 · rơi xuốngshithanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 鑰匙
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dược thi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我的钥匙掉了。
Wǒ de yào shi diào le.
Chìa khoá của tôi rơi mất rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.